Thuế phí máy bay và những điều bạn nên biết khi đặt vé
Giá vé máy bay không chỉ là con số bạn nhìn thấy ở bước đặt chỗ ban đầu. Đằng sau mức giá ấy là nhiều khoản thuế và phụ phí có thể khiến tổng chi phí tăng lên đáng kể. Hiểu rõ từng loại thuế, phí trong vé máy bay không chỉ giúp bạn tránh bất ngờ khi thanh toán mà còn chủ động hơn khi săn vé rẻ. Cùng VietAIR tìm hiểu chi tiết các khoản phí trong vé máy bay để mỗi hành trình đều minh bạch, hợp lý và xứng đáng với số tiền bạn bỏ ra.
1. Giá vé máy bay bao gồm những gì?

Giá vé máy bay không chỉ là mức giá cơ bản mà bạn nhìn thấy khi tìm chuyến bay. Thông thường, tổng giá vé sẽ được cấu thành từ giá vé gốc, thuế và nhiều loại phụ phí đi kèm. Trong đó có thể bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT), phí an ninh soi chiếu, phí phục vụ hành khách tại sân bay, phụ phí nhiên liệu, phí hệ thống và phí dịch vụ xuất vé.
Giá vé máy bay vì vậy thường cao hơn phần giá vé gốc ban đầu do đã cộng thêm nhiều khoản thu bắt buộc và khoản phí phát sinh theo quy định hoặc chính sách của từng hãng hàng không.
Trong các khoản này, VAT là khoản thu bắt buộc theo quy định pháp luật, hiện được áp dụng với mức 10% và nộp vào ngân sách nhà nước. Các khoản như phí an ninh soi chiếu hay phí hành khách qua cảng thường do hãng hàng không thu hộ để nộp lại cho đơn vị quản lý sân bay. Bên cạnh đó, một số khoản như phụ phí nhiên liệu, phí hệ thống hoặc phí xuất vé sẽ do từng hãng quy định, vì vậy có thể chênh lệch tùy theo từng hãng và từng thời điểm đặt vé.
Đó cũng là lý do vì sao nhiều chương trình vé máy bay 0 đồng chỉ miễn phần giá vé gốc, còn hành khách vẫn cần thanh toán đầy đủ các khoản thuế và phí đi kèm. Nếu hiểu rõ cấu trúc giá vé, bạn sẽ dễ dàng hơn trong việc so sánh chi phí thực tế và săn được vé máy bay với mức giá hợp lý hơn.
2. Các loại thuế phí vé máy bay phổ biến
Để hiểu rõ tổng chi phí của một tấm vé máy bay, bạn cần phân biệt giữa giá vé gốc và các khoản thuế, phí đi kèm. Mỗi khoản phí đều có mục đích riêng, từ duy trì hạ tầng sân bay, bảo đảm an ninh hàng không cho đến vận hành hệ thống đặt vé và hỗ trợ dịch vụ. Dưới đây là những loại thuế phí vé máy bay phổ biến mà hành khách thường gặp khi đặt vé.
2.1. Phí sân bay (Airport Tax / Passenger Service Charge - PSC)
Phí sân bay là khoản thu do đơn vị quản lý cảng hàng không áp dụng nhằm duy trì và vận hành cơ sở hạ tầng phục vụ hành khách. Khoản phí này được sử dụng cho nhiều hạng mục như nhà ga, khu vực chờ, thang máy, nhà vệ sinh, hệ thống hỗ trợ mặt đất và các tiện ích thiết yếu khác tại sân bay.
Mức phí sân bay có thể khác nhau tùy theo từng cảng hàng không và từng chặng bay. Thông thường, hãng hàng không sẽ là đơn vị thu hộ khoản phí này và nộp lại cho đơn vị vận hành sân bay.

2.2. Thuế giá trị gia tăng (VAT)
Thuế giá trị gia tăng là khoản thu bắt buộc theo quy định của Nhà nước, áp dụng đối với dịch vụ hàng không nội địa. Hiện nay, mức VAT phổ biến là 10% tính trên giá vé cơ bản. Đây là khoản thu được cộng trực tiếp vào tổng giá vé mà hành khách phải thanh toán.
Đối với các chuyến bay quốc tế, VAT thường không áp dụng theo cách tính như chuyến bay nội địa hoặc sẽ phụ thuộc vào quy định riêng của từng đường bay, từng quốc gia và chính sách hiện hành.
2.3. Phí an ninh hàng không (Security Charge)
Phí an ninh hàng không là khoản phí được thu để phục vụ công tác kiểm tra, giám sát và bảo đảm an toàn cho hành khách cũng như hành lý trước chuyến bay. Khoản phí này giúp duy trì hoạt động của hệ thống soi chiếu, thiết bị giám sát, lực lượng an ninh và các biện pháp kiểm soát tại sân bay.
Đây là khoản phí gần như bắt buộc trong cơ cấu giá vé và thường được hãng hàng không thu hộ cho đơn vị quản lý sân bay với mức thu tương đối ổn định.
2.4. Phụ phí nhiên liệu (Fuel Surcharge)
Phụ phí nhiên liệu là khoản thu thêm do hãng hàng không áp dụng để bù đắp chi phí nhiên liệu đầu vào, vốn có thể biến động mạnh theo thị trường thế giới. Khi giá nhiên liệu tăng, khoản phụ phí này cũng có thể được điều chỉnh theo để cân đối chi phí khai thác chuyến bay.
Mức phụ phí nhiên liệu không cố định mà thay đổi tùy theo từng thời kỳ, từng hãng hàng không và từng chặng bay nội địa hoặc quốc tế.

2.5. Phí quản trị hệ thống (System Administration Fee)
Phí quản trị hệ thống là khoản chi liên quan đến việc duy trì và vận hành nền tảng đặt vé. Khoản phí này thường bao gồm chi phí xử lý giao dịch, quản lý dữ liệu hành khách, lưu trữ thông tin đặt chỗ, vận hành hệ thống trực tuyến và hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình đặt vé.
Tùy theo hãng hàng không hoặc nền tảng trung gian mà mức phí này có thể khác nhau. Đây là một trong những khoản phí khiến tổng giá vé thực tế cao hơn so với giá vé gốc ban đầu.
2.6. Phí dịch vụ (Service Fee)
Phí dịch vụ là khoản phí do đơn vị trung gian như đại lý vé hoặc nền tảng đặt vé trực tuyến thu để cung cấp các tiện ích hỗ trợ cho khách hàng. Những tiện ích này có thể bao gồm so sánh giá vé, tư vấn hành trình, chăm sóc khách hàng, hỗ trợ đổi hoặc hủy vé và xử lý các yêu cầu phát sinh sau khi đặt chỗ.
Khoản phí này không có mức cố định mà phụ thuộc vào chính sách của từng đơn vị cung cấp dịch vụ, từng thời điểm đặt vé và từng chương trình ưu đãi đang áp dụng.
3. Cách tính thuế phí vé máy bay của các hãng hàng không
Mỗi hãng hàng không sẽ có cách áp dụng thuế, phí và phụ thu khác nhau tùy theo chặng bay, hạng vé, thời điểm xuất vé và các dịch vụ đi kèm. Vì vậy, để biết chính xác tổng số tiền cần thanh toán, hành khách nên tìm hiểu kỹ cơ cấu giá vé của từng hãng. Dưới đây là cách tính thuế phí phổ biến của một số hãng hàng không đang khai thác tại Việt Nam.
3.1. Cách tính thuế phí vé máy bay của Vietnam Airlines và Pacific Airlines
Đối với Vietnam Airlines và Pacific Airlines, giá vé thường bao gồm các khoản thuế, phí do cơ quan quản lý nhà nước quy định, cùng một số phụ thu do hãng hoặc đại lý áp dụng tùy từng hành trình.

3.1.1. Thuế, giá dịch vụ do nhà chức trách Việt Nam ban hành
Vietnam Airlines và Pacific Airlines là đơn vị thu hộ các loại thuế, phí này và nộp lại cho cơ quan quản lý theo quy định.
Đối với hành khách khởi hành chuyến bay quốc tế từ Việt Nam, mã phí JC được áp dụng như sau. Hành khách từ 12 tuổi trở lên chịu mức phí từ 8 đến 25 USD, tương đương khoảng 207.420 đến 648.188 VND, chưa bao gồm VAT, tùy theo từng sân bay. Trẻ em từ 2 đến dưới 12 tuổi được tính 50% mức phí người lớn. Trẻ dưới 2 tuổi được miễn hoàn toàn.
Đối với hành khách khởi hành chuyến bay nội địa tại Việt Nam, mã phí AX được tính theo từng nhóm sân bay và thời gian áp dụng. Từ ngày 01/07/2025 trở đi, các sân bay như Nội Bài, Đà Nẵng, Tân Sơn Nhất, Cam Ranh, Cát Bi, Vinh, Cần Thơ, Phú Quốc, Liên Khương, Phú Bài, Buôn Ma Thuột và Vân Đồn áp dụng mức 100.000 VND. Nhóm sân bay Thọ Xuân, Đồng Hới, Tuy Hòa, Chu Lai, Pleiku và Phù Cát áp dụng mức 80.000 VND. Nhóm sân bay Côn Đảo, Điện Biên, Cà Mau và Rạch Giá áp dụng mức 60.000 VND.
Lưu ý, khi đặt vé nội địa trên các nền tảng bán vé, mức phí sân bay thường đã được cộng sẵn vào tổng giá vé, bao gồm cả thuế GTGT.
Bên cạnh đó, giá đảm bảo an ninh hành khách và hành lý, mã C4, cũng được áp dụng theo từng chặng. Với chuyến bay nội địa, hành khách từ 12 tuổi trở lên chịu mức từ 10.000 đến 20.000 VND. Với chuyến bay quốc tế, mức phí dao động từ 39.000 đến 52.000 VND. Trẻ em từ 2 đến dưới 12 tuổi được tính bằng 50% mức trên. Trẻ nhỏ dưới 2 tuổi được miễn phí.
Thuế giá trị gia tăng, mã UE, được áp dụng theo thời điểm xuất hoặc đổi vé. Với vé xuất hoặc đổi từ ngày 01/07/2025 trở đi, mức VAT được áp dụng là 10%.
3.1.2. Phụ thu do Vietnam Airlines ban hành
Ngoài các khoản thu theo quy định nhà nước, riêng Vietnam Airlines còn áp dụng thêm một số phụ thu tùy theo hành trình và dịch vụ sử dụng.
Phụ thu hành khách, mã YQ, áp dụng cho hành trình quốc tế và sẽ thay đổi tùy theo tuyến bay, nơi xuất vé và hạng đặt chỗ.
Phụ thu quản trị hệ thống, mã YR, được tính 450.000 VND mỗi chặng đối với hành trình nội địa và 7 USD mỗi chặng đối với hành trình quốc tế, tương đương khoảng 181.489 VND.
Đối với khách lẻ xuất phát từ Nhật Bản, Vietnam Airlines áp dụng thêm phụ thu xuất vé cuối tuần. Hạng phổ thông và phổ thông đặc biệt chịu mức 2.000 JPY, tương đương khoảng 357.030 VND, không áp dụng cho hạng phổ thông tiết kiệm. Hạng thương gia chịu mức 4.000 JPY, tương đương khoảng 714.060 VND. Phụ thu này áp dụng cho hành trình từ Nhật Bản đến Việt Nam vào thứ Bảy, Chủ nhật và thứ Hai, hoặc từ Việt Nam đến Nhật Bản vào thứ Sáu, thứ Bảy và Chủ nhật.
Đối với dịch vụ bán vé tại phòng vé Vietnam Airlines ở nước ngoài, mức phụ thu sẽ được áp dụng theo quy định riêng của từng phòng vé.
Tại Việt Nam, Vietnam Airlines cũng áp dụng phụ thu dịch vụ bán vé tại phòng vé. Với hành trình nội địa, hạng phổ thông chịu mức 50.000 VND mỗi chặng và hạng thương gia là 90.000 VND mỗi chặng. Với hành trình giữa Việt Nam và Đông Nam Á, mức thu là 7 USD mỗi chặng cho hạng phổ thông và 17 USD cho hạng thương gia. Với hành trình giữa Việt Nam và Đông Bắc Á hoặc Trung Đông, mức thu lần lượt là 15 USD và 30 USD mỗi chặng. Với hành trình giữa Việt Nam và châu Âu, Úc hoặc Mỹ, mức thu là 30 USD mỗi chặng cho hạng phổ thông và 50 USD cho hạng thương gia. Các hành trình khác áp dụng mức 15 USD cho hạng phổ thông và 30 USD cho hạng thương gia.
Khoản phụ thu này chỉ được hoàn trong một số trường hợp đặc biệt như hoàn không tự nguyện hoặc hoàn do bất khả kháng.
3.1.3. Thuế, phí, lệ phí và phụ thu do chính phủ hoặc hãng hàng không khác ban hành
Tùy vào hành trình thực tế và loại vé, hành khách có thể phải thanh toán thêm một số loại thuế, phí hoặc lệ phí do chính phủ nước sở tại hoặc hãng hàng không liên quan ban hành. Những khoản này thường thay đổi theo từng thị trường và không cố định giữa các tuyến bay.
3.1.4. Phụ thu từ đại lý của Vietnam Airlines
Ngoài các khoản do hãng quy định, đại lý bán vé của Vietnam Airlines cũng có thể thu thêm một số khoản phụ phí dựa trên phạm vi dịch vụ cung cấp và thỏa thuận riêng với khách hàng. Bên cạnh đó, Vietnam Airlines còn áp dụng phụ thu hành lý ký gửi, và mức thu này có thể thay đổi theo từng giai đoạn.
3.2. Cách tính thuế phí vé máy bay của Vietjet Air

Vietjet Air áp dụng thuế, phí và phụ thu dựa trên chặng bay đang khai thác, đồng thời phân loại khá rõ theo từng dịch vụ phát sinh trong quá trình đặt vé và bay.
Đối với hành lý ký gửi, nếu hành khách đặt trước ít nhất 3 tiếng so với giờ khởi hành, mức phí dự kiến dao động từ 200.000 đến 8.270.000 VND. Nếu mua thêm hành lý trong vòng 3 tiếng trước giờ khởi hành, mức phí dự kiến dao động từ 40.000 đến 2.460.000 VND. Trong trường hợp hành lý ký gửi được xử lý ngay tại cửa khởi hành, áp dụng cho các chặng quốc tế, hành khách có thể phải trả thêm khoảng 500.000 VND cho mỗi kiện.
Ngoài ra, Vietjet còn áp dụng nhiều nhóm phụ thu khác. Với dịch vụ chọn chỗ ngồi, ghế tiêu chuẩn có giá từ 30.000 đến 100.000 VND, ghế phía trước từ 40.000 đến 170.000 VND và ghế đặc biệt hoặc ghế rộng chân từ 90.000 đến 290.000 VND mỗi khách, mỗi chặng.
Phụ thu thay đổi vé được tính theo mỗi khách, mỗi chặng và mỗi lần thay đổi. Với chặng nội địa, mức phí là 350.000 VND. Với chặng quốc tế, trừ Úc, mức phí là 800.000 VND. Với hành trình giữa Việt Nam và Úc hoặc các chặng quốc tế có liên quan đến Úc, mức phí là 2.000.000 VND.
Phụ thu hoàn bảo lưu định danh tiền vé cũng có cùng mức thu như phí thay đổi, tức 350.000 VND cho quốc nội, 800.000 VND cho quốc tế trừ Úc và 2.000.000 VND cho chặng Việt Nam - Úc hoặc quốc tế - Úc.
Phụ thu đến muộn được tính 400.000 VND với chặng nội địa, 1.000.000 VND với chặng quốc tế trừ Úc và 3.000.000 VND với chặng Việt Nam - Úc hoặc quốc tế - Úc.
Với dịch vụ phòng vé, tổng đài và quản trị hệ thống, Vietjet áp dụng phí hệ thống 215.000 VND cho cả quốc nội và quốc tế. Phí đặt vé là 50.000 VND với chặng nội địa và 100.000 VND với chặng quốc tế.
Giá vé em bé được tính 100.000 VND cho chặng nội địa, 200.000 VND cho chặng quốc tế trừ Úc và 850.000 VND cho chặng Việt Nam - Úc hoặc quốc tế - Úc.
Phụ thu dịch vụ tiện ích được áp dụng cho lần thanh toán đầu tiên, ở mức 100.000 VND. Với chặng Úc hoặc Kazakhstan, kể cả nối chuyến, mức phụ thu này là 235.000 VND. Mức giá có thể thay đổi theo đồng tiền thanh toán.
Phí sân bay được tính theo sân bay, chặng bay và độ tuổi hành khách. Với chuyến bay quốc nội, người lớn chịu mức từ 59.000 đến 99.000 VND, trẻ em từ 30.000 đến 50.000 VND. Với chuyến bay quốc tế, người lớn chịu mức từ 14 đến 25 USD, tương đương khoảng 362.978 đến 648.175 VND, còn trẻ em chịu mức từ 7 đến 12,5 USD, tương đương khoảng 181.489 đến 324.088 VND.
Phí an ninh soi chiếu với chuyến bay nội địa là 20.000 VND cho người lớn và 10.000 VND cho trẻ em. Với chuyến bay quốc tế, mức phí là 2 USD cho người lớn và 1 USD cho trẻ em.
Phụ thu nhiên liệu của Vietjet thay đổi theo từng thị trường. Đường bay Nhật Bản áp dụng mức từ 2,1 đến 19 JPY. Đường bay Hàn Quốc áp dụng mức từ 19 đến 22 USD. Với các đường bay quốc tế khác, mức thu sẽ thay đổi tùy theo chặng bay và thời điểm xuất vé.
Ngoài ra, Vietjet còn áp dụng phụ thu bỏ chỗ với mức 120.000 VND cho quốc nội, 580.000 VND cho quốc tế trừ Úc và 3.000.000 VND cho chặng Việt Nam - Úc hoặc quốc tế - Úc. Phụ thu quản trị hệ thống được áp dụng chung ở mức 215.000 VND cho cả quốc nội và quốc tế.
Lưu ý, phụ thu thay đổi vé của Vietjet có thể bao gồm đổi chuyến bay, ngày bay, chặng bay, nâng hạng vé hoặc thay đổi tên hành khách đối với hạng SkyBoss.
3.3. Cách tính thuế phí vé máy bay của Vietravel Airlines

Với Vietravel Airlines, thuế phí vé máy bay được chia thành nhiều nhóm rõ ràng, bao gồm phụ phí hành lý, phí thay đổi đặt chỗ, phí hoàn hủy, phụ thu hệ thống và các khoản thu hộ tại sân bay.
3.3.1. Phụ phí hành lý ký gửi
Đối với chuyến bay nội địa, hành lý ký gửi mua trước có mức 180.000 VND cho 15 kg, 253.000 VND cho 23 kg và 416.000 VND cho 32 kg. Nếu mua trực tiếp tại sân bay, mức phí là 644.000 VND cho 23 kg và 960.000 VND cho 32 kg. Các mức giá này đã bao gồm VAT.
Nếu chỉ muốn nâng thêm tải trọng, hành khách có thể mua bổ sung. Khi mua trước, nâng từ 23 kg lên 32 kg có mức phí 171.000 VND. Khi mua tại sân bay, mức phí là 440.000 VND để nâng từ 15 kg lên 23 kg, 495.000 VND để nâng từ 23 kg lên 32 kg và 595.000 VND để nâng từ 15 kg lên 32 kg.
Đối với chuyến bay quốc tế, hành lý mua trước có mức 330.000 VND cho 15 kg, 460.000 VND cho 23 kg và 640.000 VND cho 32 kg. Nếu mua trực tiếp tại sân bay, mức phí là 644.000 VND cho 23 kg và 960.000 VND cho 32 kg. Khi nâng thêm tải trọng, mức phí mua trước từ 23 kg lên 32 kg là 243.000 VND. Nếu mua tại sân bay, mức phí là 680.000 VND để nâng từ 15 kg lên 23 kg, 765.000 VND để nâng từ 23 kg lên 32 kg và 1.105.000 VND để nâng từ 15 kg lên 32 kg.
Với hành lý quá cước, mỗi kiện vượt mức sẽ bị tính phí riêng và không làm tăng hạn mức ký gửi. Mỗi hành khách được mua tối đa 2 kiện quá cước. Tổng phí sẽ bao gồm phí ký gửi tiêu chuẩn cộng với phí quá cước. Với chuyến bay nội địa, mức phí quá cước lần lượt là 200.000 VND và 240.000 VND cho kiện thứ nhất và thứ hai khi mua trước, hoặc 300.000 VND và 360.000 VND khi mua tại sân bay. Với chuyến bay quốc tế, mức phí là 410.000 VND và 490.000 VND khi mua trước, hoặc 600.000 VND và 720.000 VND khi mua tại sân bay. Các mức này đã bao gồm VAT.
3.3.2. Dịch vụ làm thủ tục ưu tiên
Dịch vụ làm thủ tục ưu tiên của Vietravel Airlines được áp dụng 100.000 VND cho chặng nội địa và 140.000 VND cho chặng quốc tế.
3.3.3. Phí thay đổi mã đặt chỗ (PNR)
Phí thay đổi mã đặt chỗ là 400.000 VND đối với chặng nội địa và 800.000 VND đối với chặng quốc tế.
3.3.4. Hoàn tiền và hủy vé
Nếu hành khách muốn hoàn tiền hoặc hủy vé, mức phí áp dụng là 400.000 VND với chặng nội địa và 800.000 VND với chặng quốc tế.
3.3.5. Dịch vụ hoàn thuế cho các khoản phí thu hộ
Mức phí hoàn thuế cho các khoản thu hộ là 100.000 VND đối với chặng nội địa và 200.000 VND đối với chặng quốc tế.
3.3.6. Phụ phí đặt vé tại phòng vé, quản trị hệ thống và nhiên liệu
Với chuyến bay quốc nội, phụ phí đặt vé tại phòng vé là 100.000 VND cho cả chặng Sài Gòn - Hà Nội, Hà Nội - Sài Gòn và các chặng còn lại. Phụ phí quản trị hệ thống là 480.000 VND với chặng Sài Gòn - Hà Nội hoặc Hà Nội - Sài Gòn, và 430.000 VND với các chặng khác. Phụ phí nhiên liệu không áp dụng.
Với chuyến bay quốc tế, phụ phí đặt vé tại phòng vé là 100.000 VND, phụ phí quản trị hệ thống là 350.000 VND và phụ phí nhiên liệu là 450.000 VND.
3.3.7. Phụ thu cho trẻ sơ sinh
Vietravel Airlines áp dụng phụ thu 100.000 VND với chặng bay dài, 150.000 VND với chặng bay ngắn và 200.000 VND với chặng đi hoặc đến sân bay Suvarnabhumi (BKK). Chặng bay ngắn được hiểu là chặng có quãng đường dưới 700 km.
3.3.8. Phụ phí phương thức thanh toán
Phụ phí phương thức thanh toán được áp dụng một lần cho mỗi đặt chỗ, tại lần thanh toán đầu tiên. Với chặng nội địa, mức phí là 50.000 VND. Với chặng quốc tế, mức phí là 90.000 VND.
3.3.10. Phụ phí đến trễ
Phụ phí đến trễ có hiệu lực từ thời điểm đóng quầy đến thời điểm khởi hành, đồng thời cần có xác nhận từ đội vận hành mặt đất của Vietravel Airlines. Mức phí là 400.000 VND với chặng nội địa và 1.000.000 VND với chặng quốc tế đến BKK.
3.3.11. Phí sân bay
Với chuyến bay nội địa, phí phục vụ hành khách là 100.000 VND cho người lớn và 50.000 VND cho trẻ em. Phí an ninh soi chiếu là 20.000 VND cho người lớn và 10.000 VND cho trẻ em.
Với chuyến bay quốc tế khởi hành từ sân bay Nội Bài, phí sân bay là 590.000 VND cho người lớn và 295.000 VND cho trẻ em. Phí an ninh sân bay là 50.000 VND cho người lớn và 25.000 VND cho trẻ em.
Với chuyến bay quốc tế khởi hành từ sân bay Suvarnabhumi (BKK), phí sân bay áp dụng chung cho người lớn và trẻ em là 520.000 VND. Ngoài ra còn có APPS, mã E7, ở mức 24.500 VND và thuế G8 ở mức 12.250 VND.
3.4. Cách tính thuế phí vé máy bay của Bamboo Airways

Đối với Bamboo Airways, giá vé nội địa thường được cấu thành từ giá vé cơ bản, phí xuất vé, phụ thu quản trị hệ thống cùng các khoản thuế và phí sân bay theo quy định.
3.4.1. Giá vé cơ bản
Đây là phần chi phí cốt lõi cho việc vận chuyển hành khách từ điểm khởi hành đến điểm đến cuối cùng. Giá vé cơ bản chưa bao gồm thuế, phí và các khoản phụ thu phát sinh, đồng thời sẽ thay đổi tùy theo từng hành trình.
3.4.2. Phí xuất vé
Phí xuất vé áp dụng cho người lớn và trẻ em, được tính theo điểm khởi hành. Với các chuyến bay nội địa khởi hành từ Việt Nam, mức phí là 55.000 VND mỗi vé, áp dụng cho vé được xuất hoặc đổi từ ngày 30/08/2023 trở đi và có hành trình khởi hành từ cùng thời điểm này.
3.4.3. Phụ thu quản trị hệ thống
Khoản phụ thu này nhằm duy trì hệ thống lưu trữ, xử lý và quản lý dữ liệu hành trình. Bamboo Airways áp dụng mức 430.000 VND mỗi chặng cho cả người lớn và trẻ em trên tất cả các kênh bán như website, ứng dụng, đại lý và phòng vé.
3.4.4. Thuế và phí sân bay
Thuế và phí sân bay của Bamboo Airways thay đổi tùy theo sân bay khởi hành và thời điểm xuất hoặc đổi vé.
Đối với phí dịch vụ hành khách, với các vé xuất hoặc đổi trong hoặc trước ngày 30/06/2023 và từ ngày 01/01/2024 trở đi, nhóm sân bay HAN, SGN, DAD, CXR, HPH, VII, VCA, PQC, DLI, HUI, BMV và VDO áp dụng mức 100.000 VND cho người lớn và 50.000 VND cho trẻ em. Nhóm sân bay THD, VDH, PXU, TBB, VCL và UIH áp dụng mức 80.000 VND cho người lớn và 40.000 VND cho trẻ em. Nhóm sân bay VCS, DIN, CAH và VKG áp dụng mức 60.000 VND cho người lớn và 30.000 VND cho trẻ em.
Phí soi chiếu an ninh hành khách và hành lý được thu cố định theo quy định của cơ quan quản lý sân bay. Người lớn từ 12 tuổi trở lên chịu mức 20.000 VND, còn trẻ em từ 2 đến dưới 12 tuổi chịu mức 10.000 VND.
Thuế giá trị gia tăng VAT được áp dụng theo từng giai đoạn. Từ ngày 01/01/2024 đến nay, mức VAT là 10%.
Nhìn chung, mỗi hãng hàng không sẽ có cấu trúc thuế, phí và phụ thu riêng. Việc nắm rõ cách tính của từng hãng sẽ giúp bạn chủ động hơn khi so sánh giá vé, tránh phát sinh ngoài dự kiến và lựa chọn được hành trình phù hợp với ngân sách.
4. Các câu hỏi thường gặp
Tại sao giá vé ban đầu hiển thị rất rẻ nhưng khi thanh toán lại tăng cao?
Vì mức giá hiển thị ban đầu thường chỉ là giá vé cơ bản, chưa bao gồm đầy đủ thuế, phí sân bay, phụ thu và các khoản phí dịch vụ. Đến bước thanh toán, hệ thống sẽ cộng toàn bộ các khoản này vào tổng giá vé, nên số tiền cuối cùng có thể cao hơn đáng kể so với mức giá ban đầu bạn nhìn thấy.
Có thể yêu cầu hoàn lại thuế phí vé máy bay nếu không bay không?
Có. Tuy nhiên, việc hoàn lại thuế phí còn phụ thuộc vào chính sách của từng hãng hàng không và từng loại vé. Trong một số trường hợp, hành khách có thể được hoàn lại một phần phí sân bay hoặc các khoản thu hộ nếu không sử dụng chuyến bay.
Vé 0 đồng có thật sự miễn phí không?
Không. Vé 0 đồng thường chỉ có nghĩa là hãng miễn phần giá vé cơ bản. Hành khách vẫn phải thanh toán các khoản thuế, phí sân bay và phụ thu đi kèm theo quy định.
Tôi có thể xem chi tiết thuế phí vé máy bay ở đâu khi đặt vé trên VietAIR?
Ngay tại bước thanh toán, VietAIR sẽ hiển thị rõ ràng từng khoản thuế, phí và phụ thu đi kèm với giá vé. Nhờ đó, bạn có thể dễ dàng kiểm tra tổng chi phí trước khi hoàn tất đặt chỗ.
Thuế phí vé máy bay có giống nhau giữa các hãng hàng không không?
Không. Mỗi hãng hàng không có thể áp dụng mức phụ thu và phí dịch vụ khác nhau, bên cạnh các khoản thuế, phí bắt buộc theo quy định chung. Vì vậy, dù cùng một chặng bay, tổng giá vé giữa các hãng vẫn có thể có sự chênh lệch đáng kể.

Hiểu rõ các loại thuế phí vé máy bay sẽ giúp bạn chủ động hơn khi đặt vé, đồng thời dễ dàng dự trù ngân sách phù hợp cho từng hành trình. Khi nắm được cách cấu thành giá vé, bạn sẽ hạn chế được những khoản phát sinh ngoài dự kiến và có thêm kinh nghiệm để săn vé hiệu quả hơn. Để tối ưu chi phí cho mỗi chuyến đi, bạn có thể đặt vé máy bay giá tốt tại VietAIR và tận hưởng nhiều ưu đãi hấp dẫn. Không chỉ dừng lại ở vé máy bay, VietAIR còn là lựa chọn thuận tiện khi bạn cần đặt khách sạn, tour du lịch, vé tham quan, vé vui chơi giải trí hay du thuyền cho chuyến đi của mình. Liên hệ hotline 19001796 để được tư vấn và hỗ trợ nhanh chóng.
.jpg)
.jpg)







