Hướng dẫn cách xin visa Úc 3 năm, 5 năm mà bạn không thể bỏ lỡ
Sở hữu visa Úc dài hạn 3 năm hoặc 5 năm giúp người được cấp thuận tiện hơn khi có nhu cầu nhập cảnh Úc nhiều lần mà không phải chuẩn bị hồ sơ xin visa mới cho mỗi chuyến đi. Với công dân Việt Nam, khả năng được cấp visa dài hạn thường phụ thuộc vào nhiều yếu tố như mục đích chuyến đi, lịch sử xuất nhập cảnh, hồ sơ tài chính và mức độ đáp ứng các điều kiện của từng diện visa.
Tuy nhiên, visa Úc 3 năm và 5 năm không phải chỉ có một loại duy nhất. Hai nhóm thường được quan tâm là Visitor Visa – Subclass 600 dành cho mục đích du lịch, công tác hoặc thăm thân và Sponsored Parent (Temporary) Visa – Subclass 870 dành cho cha mẹ sang Úc thăm con trong thời gian dài hơn. Mỗi diện có đối tượng, điều kiện và thời hạn lưu trú khác nhau.
Trong bài viết này, VietAIR sẽ giúp bạn phân biệt hai loại visa trên, đồng thời tổng hợp những thông tin quan trọng về điều kiện, hồ sơ và quy trình xin visa để bạn lựa chọn phương án phù hợp với nhu cầu của mình.
1. Tổng quan: Phân biệt visa Úc Subclass 600 và Subclass 870

Trước khi chuẩn bị hồ sơ, bạn cần xác định rõ mục đích chuyến đi, thời gian dự kiến lưu trú và đối tượng xin visa. Hai diện thường được quan tâm khi muốn nhập cảnh Úc nhiều lần là Visitor Visa – Subclass 600 và Sponsored Parent (Temporary) Visa – Subclass 870, tuy nhiên điều kiện và quyền lợi của hai loại hoàn toàn khác nhau.
| Tiêu chí | Visitor Visa – Subclass 600 | Sponsored Parent Visa – Subclass 870 |
|---|---|---|
| Đối tượng | Người sang Úc du lịch, thăm thân hoặc thực hiện hoạt động công tác ngắn hạn | Cha mẹ của công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện |
| Mục đích | Du lịch, thăm người thân, công tác ngắn hạn | Sang Úc thăm và sống cùng con/cháu trong thời gian dài |
| Thời hạn visa | Do Bộ Nội vụ Úc quyết định theo từng hồ sơ; có thể cấp một lần hoặc nhiều lần nhập cảnh | 3 năm hoặc 5 năm |
| Thời gian lưu trú | Tourist/Business Visitor thường được cấp khoảng 3 tháng mỗi lần, một số trường hợp có thể đến 12 tháng; tùy thư cấp visa | Có thể lưu trú tại Úc tối đa 3 hoặc 5 năm theo thời hạn được cấp |
| Nhập cảnh nhiều lần | Có thể được cấp multiple entry tùy hồ sơ | Được đi và về Úc nhiều lần trong thời gian visa còn hiệu lực |
| Người bảo lãnh | Tourist stream thông thường không bắt buộc có người bảo lãnh | Bắt buộc phải có Parent Sponsor được chấp thuận |
| Yêu cầu thu nhập người bảo lãnh | Không áp dụng như Subclass 870 | Có. Người bảo lãnh phải đáp ứng bài kiểm tra thu nhập theo mức Bộ Nội vụ Úc quy định |
| Khả năng làm việc | Không được làm việc | Không được làm việc |
| Phù hợp với | Người đi Úc ngắn ngày để du lịch, công tác hoặc thăm người thân | Cha mẹ muốn ở Úc cùng con/cháu trong thời gian dài hơn |
Đối với công dân Việt Nam, Frequent Traveller stream thuộc Subclass 600 hiện cũng có thể được cấp với thời hạn lên đến 10 năm, nhưng mỗi lần nhập cảnh chỉ được ở tối đa 3 tháng và tổng thời gian lưu trú không quá 12 tháng trong bất kỳ giai đoạn 24 tháng nào.
Lưu ý quan trọng: Visa 870 là visa tạm trú, không dẫn trực tiếp đến thường trú nhân Úc. Người giữ hoặc đã nộp đơn xin visa 870 cũng không thể đồng thời nộp một số diện Parent visa thường trú như Subclass 143 trong thời gian đó. Ngoài ra, người giữ visa 870 phải duy trì bảo hiểm y tế phù hợp trong thời gian ở Úc.
Hiện người bảo lãnh diện 870 phải vượt qua bài kiểm tra thu nhập; mức thu nhập chịu thuế tối thiểu được Bộ Nội vụ Úc công bố là 83.454,80 AUD cho năm thuế gần nhất đã hoàn tất trước ngày nộp hồ sơ bảo lãnh.
2. Phần A: Visitor Visa – Subclass 600

2.1. Đối tượng áp dụng
Visitor Visa – Subclass 600 dành cho người có nhu cầu đến Úc trong thời gian tạm thời để du lịch, thăm người thân hoặc thực hiện một số hoạt động công tác ngắn hạn. Tùy mục đích chuyến đi, người nộp hồ sơ cần lựa chọn đúng stream phù hợp.
Visa này thường phù hợp với:
-
Người sang Úc du lịch, nghỉ dưỡng hoặc thăm người thân.
-
Người cần đến Úc để tham dự hội nghị, gặp gỡ đối tác, đàm phán hợp đồng hoặc thực hiện các hoạt động công tác ngắn hạn thuộc phạm vi Business Visitor.
-
Người thường xuyên đi lại giữa Việt Nam và Úc và đáp ứng điều kiện của Frequent Traveller stream.
-
Người có hồ sơ rõ ràng về công việc, tài chính, mục đích chuyến đi và khả năng quay trở lại Việt Nam sau thời gian lưu trú.
Đối với công dân Việt Nam, Frequent Traveller stream hiện nằm trong Subclass 600 và có thể được cấp với thời hạn lên đến 10 năm, tùy quyết định của Bộ Nội vụ Úc.
2.2. Quyền lợi và thời hạn visa
Quyền lợi của Subclass 600 phụ thuộc vào stream và điều kiện ghi trên visa grant letter.
-
Tourist stream: Cho phép đến Úc để du lịch, nghỉ dưỡng hoặc thăm người thân; thời gian lưu trú có thể được cấp 3, 6 hoặc 12 tháng tùy từng hồ sơ.
-
Business Visitor stream: Cho phép thực hiện một số hoạt động công tác như gặp gỡ đối tác, đàm phán hợp đồng, tham dự hội nghị hoặc hội chợ; thời gian lưu trú thông thường tối đa 3 tháng.
-
Frequent Traveller stream: Có thể được cấp tới 10 năm, cho phép nhập cảnh nhiều lần và lưu trú tối đa 3 tháng mỗi lần nhập cảnh.
-
Người giữ Visitor Visa không được làm việc tại Úc.
Lưu ý: Không có quy định rằng mọi hồ sơ Subclass 600 đều được cấp visa 3 năm hoặc 5 năm. Thời hạn visa, số lần nhập cảnh và thời gian được phép lưu trú sẽ do Bộ Nội vụ Úc quyết định và thể hiện cụ thể trên thư cấp visa.
2.3. Điều kiện xin Visitor Visa – Subclass 600
Để tăng tính thuyết phục cho hồ sơ, người nộp đơn cần chứng minh mình là khách nhập cảnh tạm thời thực sự, có đủ khả năng tài chính và có lý do hợp lý để rời Úc sau chuyến đi. Đây là những yêu cầu cơ bản được Bộ Nội vụ Úc áp dụng đối với Visitor Visa.
Một hồ sơ nên thể hiện rõ:
-
Mục đích chuyến đi hợp lý: du lịch, thăm thân hoặc công tác ngắn hạn.
-
Khả năng tài chính: đủ chi trả cho vé máy bay đi Úc, lưu trú, sinh hoạt và các chi phí trong thời gian ở Úc.
-
Ràng buộc tại Việt Nam: công việc, gia đình, tài sản, việc học hoặc các nghĩa vụ khác giúp chứng minh khả năng quay trở về.
-
Lịch sử xuất nhập cảnh: nếu đã từng đến Úc hoặc các quốc gia khác và tuân thủ đúng điều kiện visa, đây có thể là thông tin hỗ trợ hồ sơ.
-
Tuân thủ điều kiện visa: không có lịch sử ở quá hạn hoặc vi phạm các quy định nhập cảnh.
Việc có tài chính tốt hoặc lịch sử du lịch đẹp không bảo đảm được cấp visa dài hạn; quyết định cuối cùng vẫn dựa trên việc đánh giá toàn bộ hồ sơ.
2.4. Hồ sơ cần chuẩn bị
Hồ sơ thực tế có thể thay đổi tùy mục đích chuyến đi và hoàn cảnh của từng người. Thông thường, bạn nên chuẩn bị các nhóm giấy tờ sau:
Hồ sơ nhân thân
| Giấy tờ | Nội dung cần chuẩn bị |
|---|---|
| Hộ chiếu | Hộ chiếu còn hiệu lực và có thông tin cá nhân rõ ràng |
| Hộ chiếu cũ | Nộp nếu có để bổ sung lịch sử xuất nhập cảnh |
| CCCD và giấy tờ hộ tịch | Các giấy tờ nhận dạng, khai sinh, kết hôn hoặc ly hôn nếu liên quan |
| Thông tin gia đình | Cung cấp theo yêu cầu của hồ sơ trực tuyến |
Không nên mặc định rằng hộ chiếu phải còn hạn tối thiểu 6 tháng trong mọi trường hợp; điều quan trọng là hộ chiếu phải còn hiệu lực phù hợp với hành trình và điều kiện nhập cảnh.
Chứng minh công việc
| Đối tượng | Giấy tờ tham khảo |
|---|---|
| Người lao động | Hợp đồng lao động, xác nhận công việc, bảng lương hoặc sao kê nhận lương, đơn xin nghỉ phép |
| Chủ doanh nghiệp | Đăng ký kinh doanh, giấy tờ thuế, sao kê hoặc tài liệu chứng minh hoạt động doanh nghiệp |
| Người nghỉ hưu | Quyết định nghỉ hưu, giấy tờ hoặc sao kê nhận lương hưu |
| Học sinh, sinh viên | Giấy xác nhận đang học, thẻ học sinh/sinh viên và giấy xin nghỉ nếu cần |
Chứng minh tài chính
Người nộp hồ sơ có thể chuẩn bị:
-
Sao kê tài khoản ngân hàng trong những tháng gần nhất.
-
Sổ tiết kiệm hoặc giấy xác nhận số dư nếu có.
-
Hồ sơ chứng minh thu nhập ổn định.
-
Giấy tờ về tài sản như bất động sản, phương tiện, khoản đầu tư nếu phù hợp.
Điểm quan trọng không chỉ nằm ở số dư mà còn ở tính hợp lý và nguồn gốc của dòng tiền.
Hồ sơ chứng minh chuyến đi
-
Lịch trình dự kiến tại Úc.
-
Thông tin nơi lưu trú.
-
Thư mời và giấy tờ của người mời nếu sang thăm thân.
-
Hồ sơ liên quan đến hội nghị, đối tác hoặc hoạt động kinh doanh nếu xin Business Visitor stream.
-
Thông tin chuyến bay dự kiến nếu có.
-
Bảo hiểm du lịch nếu muốn chủ động hơn trước các rủi ro trong chuyến đi.
2.5. Quy trình xin visa Úc Subclass 600
| Bước | Thực hiện |
|---|---|
| Bước 1 | Xác định đúng stream của Subclass 600 dựa trên mục đích chuyến đi. |
| Bước 2 | Chuẩn bị và scan các giấy tờ cần thiết theo từng nhóm hồ sơ. |
| Bước 3 | Tạo tài khoản ImmiAccount, điền đơn trực tuyến, tải hồ sơ và thanh toán lệ phí. |
| Bước 4 | Nếu nhận được yêu cầu cung cấp sinh trắc học, đặt lịch tại Trung tâm tiếp nhận sinh trắc học của Úc do VFS Global vận hành. |
| Bước 5 | Theo dõi hồ sơ trên ImmiAccount, bổ sung giấy tờ nếu được yêu cầu và nhận kết quả điện tử. |
Tại Việt Nam hiện có các trung tâm tiếp nhận sinh trắc học Úc ở Hà Nội, Đà Nẵng và TP.HCM. Việc lấy sinh trắc học được thực hiện khi người nộp đơn nhận Biometrics Requirement Letter từ Bộ Nội vụ Úc.
2.6. Lệ phí xin visa
| Khoản phí | Mức phí tham khảo |
|---|---|
| Tourist stream – nộp ngoài Úc | Từ 250 AUD |
| Business Visitor stream | 250 AUD |
| Phí sinh trắc học/VFS | Thu riêng theo biểu phí của VFS Global tại thời điểm sử dụng dịch vụ |
Theo thông tin hiện hành của Bộ Nội vụ Úc, Tourist stream nộp ngoài Úc có mức phí từ 250 AUD, trong khi Business Visitor stream cũng có mức phí 250 AUD. Các khoản phí dịch vụ, sinh trắc học hoặc dịch thuật nếu có được tính riêng.
2.7. Thời gian xét duyệt
Thời gian xét duyệt visa Subclass 600 không cố định và có thể thay đổi theo từng thời điểm, stream, nơi xử lý hồ sơ cũng như mức độ đầy đủ của giấy tờ.
Bộ Nội vụ Úc hiện công bố thời gian xử lý Visitor visa theo dữ liệu tổng hợp, đồng thời lưu ý rằng thời gian của Subclass 600 có thể khác đáng kể so với các loại Visitor visa khác. Vì vậy, người nộp hồ sơ nên kiểm tra Visa Processing Time Guide gần thời điểm nộp đơn và chủ động xin visa trước ngày dự kiến khởi hành.
2.8. Một số lưu ý quan trọng
-
Không nên mặc định visa Subclass 600 sẽ được cấp 3 năm hoặc 5 năm. Thời hạn thực tế phụ thuộc vào stream và quyết định của Bộ Nội vụ Úc.
-
Nếu thường xuyên đến Úc, công dân Việt Nam có thể tìm hiểu Frequent Traveller stream, hiện cho phép thời hạn visa lên tới 10 năm nhưng chỉ được lưu trú tối đa 3 tháng mỗi lần nhập cảnh.
-
Lịch sử du lịch tốt, nguồn tài chính rõ ràng và các ràng buộc tại Việt Nam có thể giúp hồ sơ thể hiện tính thuyết phục hơn, nhưng không phải cam kết được cấp visa.
-
Không nên đặt vé máy bay hoặc dịch vụ không hoàn hủy chỉ dựa trên dự đoán về thời gian xét duyệt.
-
Sau khi được cấp visa, hãy kiểm tra kỹ thời hạn visa, số lần nhập cảnh, thời gian lưu trú và các điều kiện đi kèm trên visa grant letter trước khi lên đường.
3. Phần B: Visa thăm thân dài hạn cho cha mẹ – Subclass 870
3.1. Đối tượng áp dụng
Sponsored Parent (Temporary) Visa – Subclass 870 là visa tạm trú dành cho cha mẹ muốn sang Úc thăm và sống cùng con cháu trong thời gian dài hơn so với visa du lịch thông thường.
Visa này có thể áp dụng cho:
- Cha mẹ ruột, cha mẹ hợp pháp, cha mẹ nuôi, cha mẹ kế hoặc cha/mẹ vợ – chồng của người bảo lãnh.
- Người bảo lãnh phải là công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện và được Bộ Nội vụ Úc chấp thuận tư cách Parent Sponsor trước khi cha mẹ nộp hồ sơ visa.
Lưu ý: Đương đơn xin visa 870 phải từ 18 tuổi trở lên. Diện visa này không áp dụng bài kiểm tra Balance of Family Test và không yêu cầu Assurance of Support như một số diện Parent visa định cư khác.
3.2. Quyền lợi và thời hạn visa
Visa 870 cho phép cha mẹ ở Úc trong thời gian dài để đoàn tụ cùng con cháu mà chưa cần xin visa định cư.
Một số quyền lợi chính gồm:
- Có thể được cấp visa với thời hạn tối đa 3 năm hoặc 5 năm.
- Có thể xuất nhập cảnh Úc nhiều lần trong thời gian visa còn hiệu lực.
- Có thể xin thêm visa 870 trong tương lai, với tổng thời gian lưu trú theo diện này tối đa 10 năm.
- Không được làm việc có trả lương tại Úc.
- Phải duy trì bảo hiểm y tế phù hợp trong thời gian lưu trú tại Úc.
Visa 870 không thể gia hạn trực tiếp. Nếu muốn tiếp tục ở Úc theo diện 870 sau khi visa hết hạn, đương đơn phải xin một visa 870 mới. Trong trường hợp nộp hồ sơ mới từ ngoài Úc, thông thường người nộp phải ở ngoài Úc ít nhất 90 ngày liên tục trước khi có thể được cấp visa tiếp theo, trừ trường hợp được Bộ Nội vụ cho phép khác.
3.3. Điều kiện xin visa 870
A. Điều kiện đối với người bảo lãnh tại Úc
Người bảo lãnh phải đáp ứng các yêu cầu của chương trình Parent Sponsor, bao gồm:
- Từ đủ 18 tuổi trở lên.
- Là con của đương đơn hoặc vợ/chồng, bạn đời de facto của người con.
- Là công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện.
- Đối với thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện, thông thường phải đã cư trú tại Úc ít nhất 4 năm theo điều kiện của chương trình.
- Không có khoản nợ chưa giải quyết với Chính phủ Úc.
- Tuân thủ đầy đủ các nghĩa vụ bảo lãnh trước đây nếu có.
- Đáp ứng Income Test dành cho Parent Sponsor. Hiện mức thu nhập chịu thuế tối thiểu được công bố là 83.454,80 AUD trong năm thuế hoàn tất gần nhất trước khi nộp đơn bảo lãnh. Trong một số trường hợp, có thể kết hợp thu nhập với vợ/chồng hoặc một người con khác đủ điều kiện.
Một hộ gia đình chỉ được có một sponsorship đang hoạt động tại một thời điểm và có thể bảo lãnh tối đa 2 cha mẹ.
B. Điều kiện đối với cha mẹ
Người xin visa cần:
- Có Parent Sponsor đã được chấp thuận.
- Là cha/mẹ thuộc nhóm quan hệ được phép theo quy định.
- Đáp ứng yêu cầu về sức khỏe và nhân phẩm.
- Có đủ nguồn tài chính hoặc khả năng tiếp cận nguồn tài chính để trang trải thời gian ở Úc.
- Có ý định lưu trú tạm thời tại Úc.
- Duy trì bảo hiểm y tế phù hợp từ nhà cung cấp tại Úc trong thời gian lưu trú.
- Tuân thủ các điều kiện visa và nghĩa vụ nhập cảnh trước đây.
3.4. Hồ sơ cần chuẩn bị
Tùy từng trường hợp, Bộ Nội vụ Úc có thể yêu cầu thêm giấy tờ. Hồ sơ tham khảo thường gồm:
A. Hồ sơ của cha mẹ
| Giấy tờ | Nội dung |
|---|---|
| Hộ chiếu | Hộ chiếu còn hiệu lực và thông tin cá nhân rõ ràng |
| Giấy tờ nhân thân | CCCD, giấy khai sinh và các giấy tờ hộ tịch liên quan |
| Giấy tờ chứng minh quan hệ | Giấy khai sinh của con hoặc tài liệu chứng minh quan hệ cha/mẹ – con |
| Giấy tờ tài chính | Sao kê ngân hàng, sổ tiết kiệm hoặc bằng chứng nguồn tài chính nếu được yêu cầu |
| Hồ sơ sức khỏe | Khám sức khỏe theo yêu cầu của Bộ Nội vụ Úc |
| Lý lịch tư pháp | Cung cấp khi được yêu cầu để đáp ứng điều kiện nhân phẩm |
| Bảo hiểm y tế | Bằng chứng về bảo hiểm phù hợp theo điều kiện visa |
B. Hồ sơ của người bảo lãnh
| Giấy tờ | Nội dung |
|---|---|
| Bằng chứng tình trạng cư trú | Hộ chiếu Úc, giấy chứng nhận quốc tịch hoặc bằng chứng thường trú |
| Bằng chứng quan hệ | Giấy khai sinh hoặc giấy tờ hộ tịch thể hiện quan hệ với cha/mẹ |
| Bằng chứng thu nhập | Notice of Assessment, hồ sơ thuế và các tài liệu thu nhập liên quan |
| Thông tin cư trú tại Úc | Giấy tờ chứng minh địa chỉ và tình trạng cư trú nếu được yêu cầu |
| Thông tin về nghĩa vụ bảo lãnh trước đây | Cung cấp nếu từng bảo lãnh người thân hoặc cha mẹ trước đó |
3.5. Quy trình xin visa 870
| Bước | Thực hiện |
|---|---|
| Bước 1 | Người con tại Úc nộp hồ sơ xin trở thành Approved Parent Sponsor thông qua ImmiAccount. |
| Bước 2 | Bộ Nội vụ Úc xét duyệt hồ sơ bảo lãnh. |
| Bước 3 | Sau khi sponsorship được chấp thuận, cha mẹ nộp hồ sơ xin Subclass 870 qua ImmiAccount. |
| Bước 4 | Thực hiện khám sức khỏe, cung cấp sinh trắc học hoặc bổ sung giấy tờ nếu được yêu cầu. |
| Bước 5 | Theo dõi hồ sơ trên ImmiAccount và nhận kết quả visa điện tử. |
Thông thường, hồ sơ visa phải được nộp trong vòng 6 tháng kể từ ngày sponsorship được phê duyệt. Nếu được cấp Permission to Apply in Australia, thời hạn nộp hồ sơ là 60 ngày kể từ khi sponsorship được chấp thuận.
3.6. Lệ phí visa 870
Theo mức phí được Bộ Nội vụ Úc công bố hiện nay:
| Khoản phí | Mức phí tham khảo |
|---|---|
| Phí Parent Sponsor | 420 AUD |
| Visa 870 tối đa 3 năm | 6.370 AUD |
| Visa 870 tối đa 5 năm | 12.440 AUD |
| Khám sức khỏe, lý lịch tư pháp, sinh trắc học | Tính riêng nếu phát sinh |
Phí visa 870 được thanh toán thành 2 đợt: đợt đầu khi nộp đơn và đợt thứ hai khi Bộ Nội vụ yêu cầu. Các mức phí có thể được điều chỉnh theo từng năm tài khóa.
3.7. Thời gian xét duyệt
Thời gian xử lý Subclass 870 không cố định. Bộ Nội vụ Úc khuyến nghị kiểm tra Visa Processing Time Guide tại thời điểm nộp hồ sơ để tham khảo dữ liệu của các hồ sơ được xử lý gần đây.
Thời gian thực tế có thể phụ thuộc vào:
- Thời gian xét duyệt sponsorship.
- Mức độ đầy đủ của hồ sơ.
- Thời gian kiểm tra sức khỏe, nhân phẩm và thông tin cá nhân.
- Việc Bộ Nội vụ yêu cầu bổ sung tài liệu.
- Số lượng hồ sơ đang được xử lý tại từng thời điểm.
Vì vậy, không nên mặc định rằng visa 870 luôn được xử lý trong 3 – 6 tháng.
3.8. Một số lưu ý quan trọng
- Visa 870 là visa tạm trú, không phải visa định cư và bản thân diện visa này không tạo con đường trực tiếp đến thường trú nhân Úc.
- Người giữ visa không được làm việc có trả lương tại Úc.
- Người được cấp visa phải duy trì bảo hiểm y tế phù hợp trong thời gian lưu trú.
- Mỗi visa cho phép lưu trú tối đa 3 hoặc 5 năm, tổng thời gian theo nhiều visa 870 không vượt quá 10 năm.
- Sau khi đã đủ tổng thời gian 10 năm theo diện 870, đương đơn không thể tiếp tục xin thêm visa 870.
- Không nên viết rằng visa 870 có thể “chuyển đổi sang visa 143”. Theo quy định hiện hành, người đã nộp đơn hoặc đang giữ visa 870 không thể nộp đơn xin một số Parent visa khác, bao gồm Subclass 143, trong thời gian đó. Nếu muốn theo đuổi diện định cư cha mẹ sau này, cần kiểm tra điều kiện của diện visa tương ứng tại thời điểm nộp hồ sơ.
- Visa 870 không áp dụng Balance of Family Test, đây là một điểm khác biệt đáng chú ý so với nhiều diện visa cha mẹ định cư.
4. Các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian xét duyệt visa Úc
Dù xin Visitor Visa – Subclass 600 hay Sponsored Parent Visa – Subclass 870, thời gian xét duyệt thực tế có thể khác nhau giữa từng hồ sơ. Bộ Nội vụ Úc xem xét hồ sơ theo từng trường hợp và thời gian xử lý thường phụ thuộc vào mức độ đầy đủ, tính chính xác của giấy tờ cũng như các bước kiểm tra cần thiết.
Mức độ đầy đủ và chính xác của hồ sơ
Một bộ hồ sơ được chuẩn bị rõ ràng, thống nhất ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế việc phải bổ sung thông tin trong quá trình xét duyệt. Một số lỗi thường khiến thời gian xử lý kéo dài gồm:
- Thông tin giữa đơn khai và giấy tờ không trùng khớp.
- Thiếu tài liệu chứng minh tài chính, công việc, quan hệ gia đình hoặc mục đích chuyến đi.
- Sai thông tin cá nhân như số hộ chiếu, ngày sinh hoặc tên người được mời.
- Nộp tài liệu chưa rõ ràng, khó đọc hoặc chưa đáp ứng yêu cầu.
Nếu Bộ Nội vụ yêu cầu bổ sung thêm thông tin, thời gian xét duyệt có thể kéo dài tùy vào tốc độ phản hồi của đương đơn.
Kiểm tra sức khỏe, nhân phẩm và thông tin cá nhân
Một số hồ sơ có thể cần thêm thời gian để thực hiện khám sức khỏe, kiểm tra lý lịch tư pháp, xác minh nhân thân hoặc đánh giá các yêu cầu về nhân phẩm. Thời gian xử lý cũng có thể kéo dài nếu cơ quan xét duyệt phải chờ thông tin từ các cơ quan bên ngoài.
Tốc độ phản hồi khi được yêu cầu bổ sung hồ sơ
Trong quá trình xét duyệt, Bộ Nội vụ Úc có thể yêu cầu cung cấp thêm tài liệu hoặc làm rõ một số thông tin. Việc phản hồi sớm và đầy đủ sẽ giúp tránh những khoảng thời gian chờ không cần thiết.
Số lượng hồ sơ tại thời điểm nộp
Thời gian xử lý có thể thay đổi tùy theo khối lượng hồ sơ Bộ Nội vụ Úc đang tiếp nhận và xử lý. Vì vậy, trong các giai đoạn nhu cầu xin visa tăng cao, thời gian thực tế có thể dài hơn so với số liệu tham khảo được công bố trước đó.
Lịch hẹn sinh trắc học và các dịch vụ tại VFS Global
Thời gian chờ lịch lấy sinh trắc học có thể ảnh hưởng đến tổng thời gian hoàn tất thủ tục của người nộp đơn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các dịch vụ bổ sung của VFS như Premium Lounge hoặc các gói hỗ trợ tại trung tâm chủ yếu giúp quá trình nộp hồ sơ thuận tiện hơn, không đồng nghĩa với việc hồ sơ sẽ được Bộ Nội vụ Úc xét duyệt nhanh hơn.
Lưu ý: Không nên mặc định thời gian xét duyệt sẽ tăng thêm một số ngày cố định vào mùa cao điểm. Thời gian xử lý của từng hồ sơ có thể khác nhau và nên được kiểm tra trực tiếp trên Visa Processing Time Guide của Bộ Nội vụ Úc tại thời điểm nộp đơn.

Với hơn 20 năm kinh nghiệm, VietAIR am hiểu quy trình và các yêu cầu quan trọng trong hồ sơ xin visa, từ đó hỗ trợ khách hàng chuẩn bị giấy tờ rõ ràng, đầy đủ và phù hợp với từng trường hợp. Mỗi hồ sơ đều được xem xét dựa trên mục đích chuyến đi, khả năng tài chính, công việc, lịch sử xuất nhập cảnh và các yếu tố liên quan nhằm hạn chế sai sót trong quá trình nộp visa.
VietAIR hỗ trợ:
-
Tư vấn loại visa phù hợp với nhu cầu và hoàn cảnh của từng khách hàng.
-
Kiểm tra, hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và chính xác theo yêu cầu của cơ quan xét duyệt.
-
Đồng hành trong suốt quá trình từ tư vấn, thẩm định hồ sơ, khai đơn, nộp hồ sơ đến theo dõi và nhận kết quả.
-
Minh bạch chi phí, thông báo rõ các khoản lệ phí visa, phí trung tâm tiếp nhận và phí dịch vụ trước khi khách hàng sử dụng dịch vụ.
-
Hỗ trợ xử lý hồ sơ nhanh chóng, đồng thời theo dõi và cập nhật tình trạng hồ sơ trong quá trình xét duyệt.
Lưu ý: Việc cấp visa, thời hạn visa và thời gian xét duyệt hoàn toàn thuộc thẩm quyền của Bộ Nội vụ Úc. Không đơn vị dịch vụ nào có thể cam kết chắc chắn tỷ lệ đậu hoặc thời gian có kết quả.
Nếu bạn đang có nhu cầu xin visa Úc dài hạn 3 năm, 5 năm hoặc cần xác định diện visa phù hợp, hãy liên hệ VietAIR qua hotline 1900 1796 để được tư vấn và hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ.









.jpg)
